Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 最高級tối cao cấp
- 1
cao cấp nhất
Cấp cao nhất về chất lượng của cái gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것의 질에 있어서 가장 높은 등급.
Nói đến đồng hồ thì cô ấy chỉ tìm loại cao cấp nhất.
Anh ấy đã đặt khách sạn cao cấp nhất cho tuần trăng mật.