Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
vui vẻ
Thỏa mãn và vui mừng vì hài lòng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 마음에 들어 흐뭇하고 기쁘다.
Trong công viên có nhiều gia đình vừa ăn cơm hộp vừa vui vẻ bên nhau.
Lâu ngày gặp lại bạn nên tôi rất mừng và vui.