Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

즐거워하다

jeulgeowohada[즐거워하다]Sơ cấp · TOPIK ICảm xúc

vui vẻ, hứng khởi

Động từ

  1. 1

    vui vẻ, hứng khởi

    Thấy thỏa mãn và vui mừng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 흐뭇하고 기쁘게 여기다.

    • Đang xem album ảnh, Jisu như nhớ lại kỷ niệm xưa nên cười khanh khách thích thú.

    • Em tôi thích thú nhất là xem phim hoạt hình nên trên tivi chỉ chọn xem phim hoạt hình.