Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
sự vui vẻ
Tâm trạng thỏa mãn và vui mừng vì hài lòng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 마음에 들어 흐뭇하고 기쁜 마음.
Tôi chọn nghề họa sĩ hoàn toàn chỉ vì niềm vui.
Lâu lắm mới đi dạo một mình, Minjun được tận hưởng niềm vui mà sự thư thái mang lại.