Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

죄송하다

joesonghada[죄송하다]Sơ cấp · TOPIK ICảm xúc

xin lỗi, cảm thấy có lỗi

Tính từGốc Hán: 罪悚 하다tội tủng + 하다

  1. 1

    xin lỗi, cảm thấy có lỗi

    Rất áy náy như đã gây ra tội.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 죄를 지은 것처럼 몹시 미안하다.

    • Vì thấy áy náy nên chúng tôi đã giúp chú chủ cửa hàng làm việc.

    • Tôi thấy rất có lỗi với thầy vì đã không sớm đến thăm thầy.