Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

졸음

cơn buồn ngủ, sự buồn ngủ

Danh từ

  1. 1

    cơn buồn ngủ, sự buồn ngủ

    Cảm giác hay trạng thái khi giấc ngủ ập đến.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 잠이 오는 느낌이나 상태.

    • Em tôi ngáp một cái thật to như buồn ngủ.

    • Kỳ thi đến gần, Seunggyu cố chống cơn buồn ngủ để chăm chỉ học bài.