Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
nước mắt
Chất lỏng trong suốt chảy ra từ mắt của người hay động vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 동물의 눈에서 흘러나오는 맑은 액체.
Đứa bé đang ngồi bệt khóc lau nước mắt rồi đứng dậy.
Ngày mẹ gặp tai nạn, tôi không thể kìm được nước mắt tuôn rơi.