Chữ Hán 語 – âm Hàn 어
14 nét
어Ngữ
- Âm Hàn
- 어
- Âm Hán Việt
- Ngữ, Ngứ
- Nghĩa (tiếng Anh)
- word, speech, language
Từ tiếng Hàn có chữ 語 (11)
- 영어英語anh ngữtiếng Anh
- 단어單語đơn ngữtừ
- 언어言語ngôn ngữngôn ngữ
- 외국어外國語ngoại quốc ngữngoại ngữ, tiếng nước ngoài
- 불어佛語phật ngữtiếng Pháp
- 한국어韓國語hàn quốc ngữHàn ngữ, tiếng Hàn Quốc
- 국어國語quốc ngữquốc ngữ
- 중국어中國語trung quốc ngữtiếng Trung Quốc
- 용어用語dụng ngữtừ chuyên ngành, thuật ngữ chuyên môn
- 일어日語nhật ngữtiếng Nhật
- 일본어日本語nhật bản ngữtiếng Nhật, Nhật ngữ