Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 抑揚ức dương
- 1
sự thay đổi âm điệu, ngữ điệu
Việc làm thay đổi độ cao thấp của giọng nói. Hoặc sự biến đổi đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 말소리의 높낮이를 변하게 함. 또는 그런 변화.
Thầy Kim mỉm cười và bắt chuyện với tôi bằng giọng điệu nhẹ nhàng.
Dù đã lên Seoul hơn mười năm, Seunggyu vẫn còn giọng địa phương.