Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
gia vị
Nguyên liệu sử dụng để vị của món ăn được ngon.
Định nghĩa tiếng Hàn: 음식의 맛을 좋게 하려고 쓰는 재료.
Đầu bếp cho gia vị vào chảo rồi vặn nhỏ lửa ga.
Hành tây và tỏi là những gia vị thường được dùng trong món ăn Hàn Quốc.
- 2
gia vị
(cách nói ẩn dụ) Cái cho thêm vào để tăng mức độ hứng thú hay thú vị.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 흥이나 재미의 정도를 더하기 위하여 덧붙이는 것.
Vai diễn này giống như gia vị làm tăng thêm sự thú vị cho toàn bộ nội dung vở kịch.
Màn trình diễn của ca sĩ đó sẽ đóng vai trò như gia vị mới mẻ trong lễ khai mạc giải đấu.