Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
ngày sau
Những ngày sắp tới. Hoặc con đường như thế.
Định nghĩa tiếng Hàn: 앞으로 살아갈 미래의 날. 또는 그 길.
Bà tôi ốm nặng nên những ngày còn lại chẳng còn bao lâu.
Đến giờ thì vất vả rồi, nhưng từ nay tương lai của tôi sẽ tràn đầy hy vọng.