Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
視
Chữ Hán 視 – âm Hàn 시
11 nét
Xem cách viết
← 合
基 →
시
Thị
Âm Hàn
시
Âm Hán Việt
Thị
Nghĩa (tiếng Anh)
inspection, regard as, see
Từ tiếng Hàn có chữ 視
(6)
시선
視線
thị tuyến
ánh mắt
감시
監視
giám thị
sự giám sát
시야
視野
thị dã
tầm mắt
시력
視力
thị lực
thị lực
시청률
視聽率
thị thính suất
tỉ lệ người xem
무시
無視
vô thị
sự coi thường, sự xem thường