Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
soi xét
Nhìn tỉ mỉ chỗ này chỗ kia không sót gì cả.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여기저기 빠짐없이 자세히 보다.
Bác sĩ kiểm tra kỹ lưỡng bên trong miệng bệnh nhân.
Khi lái xe, điều quan trọng là phải quan sát kỹ xung quanh và lái xe an toàn.
- 2
xem xét
Tìm hay tìm hiểu cái gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 찾거나 알아보다.
Tôi đã xem đi xem lại trên bàn mấy lần nhưng không thấy phong bì đựng tài liệu.
Anh ấy đến đồn cảnh sát để tìm hiểu xem sự việc lần này rốt cuộc là thế nào.
- 3
suy xét
Cân nhắc suy nghĩ một cách tỉ mỉ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 자세히 따져서 생각하다.
Các cán bộ cấp cao đã xem xét liệu chính sách đang được triển khai có vấn đề gì không.
Chúng tôi quyết định xem xét giáo dục sử dụng báo chí có hiệu quả gì rồi mới áp dụng vào việc học.