Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: size
- 1
kích cỡ
Chỉ số hay độ lớn của quần áo hoặc giày dép.
Định nghĩa tiếng Hàn: 옷이나 신발 등의 크기나 치수.
Ăn kiêng thành công, chị tôi đã có thể mặc được cả quần cỡ rất nhỏ.
Quần áo cho trẻ đang lớn nhanh thì nên mua cỡ hơi rộng hơn là cỡ vừa khít.