Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Động từ
- 1
điên
Thần kinh bất thường nên nói năng và hành động khác với người bình thường.
Định nghĩa tiếng Hàn: 정신에 이상이 생겨 보통 사람과 다른 말과 행동을 하다.
Người ta nói dì tôi bị điên kể từ khi mất con gái vì tai nạn giao thông.
Yumin cuống cuồng đi tìm chiếc nhẫn bị mất như người điên.
- 2
điên rồ, rồ dại
(cách nói hạ thấp) Thực hiện lời nói hay hành động không bình thường.
Định nghĩa tiếng Hàn: (낮잡는 말로) 일반적이지 않은 말이나 행동을 하다.
Khi anh tôi nói sẽ khởi nghiệp mà không có vốn, mọi người cười nhạo là chuyện điên rồ.
Bố nghĩ rằng thử làm những việc người khác chưa từng thử là việc điên rồ.
- 3
phát điên
Trạng thái nào đó quá nghiêm trọng nên bực bội đến mức không còn tỉnh tảo.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 상태가 너무 심해서 정신이 없어질 정도로 괴로워하다.
Seunggyu nghĩ rằng cuộc sống ngày nào cũng giống nhau chán đến phát điên.
Hôm nay chẳng hiểu sao Minjun nhớ bạn gái đến phát điên.
- 4
phát điên
Bị cuốn hút nghiêm trọng một cách quá mức.
Định nghĩa tiếng Hàn: 지나칠 정도로 심하게 빠지다.
Dạo này chị tôi phát cuồng vì một diễn viên điện ảnh mới nên theo anh ta mọi lịch trình.
Trong lúc bố mê muội cờ bạc, gia đình tôi sống khó khăn đến mức không trả nổi tiền thuê nhà.
2.Động từ
- 1
đạt đến, vươn tới
Chạm tới hay đạt đến tiêu chuẩn hay trình độ nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 기준이나 수준 등에 닿거나 이르다.
Khi nghĩ đến việc có thể con đã gặp chuyện gì đó, tôi bỗng thấy bất an.
Tôi biết rõ năng lực của mình không bằng Jisu, nhưng tôi vẫn cố gắng để đuổi kịp cô ấy.
- 2
gây (ảnh hưởng)
Ảnh hưởng hay tác động đến đối tượng. Hoặc tác động lên cái đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 영향이나 작용 등이 대상에 가해지다. 또는 그것을 가하다.
Dù áp lực đe dọa tôi có ập đến bao nhiêu, tôi cũng sẽ vượt qua được.
Lựa chọn của tôi có thể ảnh hưởng không chỉ đến cuộc đời tôi mà cả cuộc sống của những người xung quanh.