Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
Rượu trắng đặc trưng của Hàn Quốc, được làm bằng gạo có vị sền sệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 맛이 약간 텁텁하며 쌀로 만든 한국 고유의 하얀색 술.
Ngày nóng thế này thì nốc một bát makgeolli là tuyệt nhất.
Đứa cháu đi việc vặt cho ông, ra cửa hàng mua makgeolli đựng vào ấm mang về.