Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: coffee
- 1
hạt cà phê, bột cà phê
Hạt của cây cà phê, xay ra sau khi rang lên và nấu với nước rồi uống như trà. Hoặc thứ bột đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 볶은 후 갈아서 물에 끓여 차로 마시는 커피나무의 열매. 또는 그 가루.
Hương vị cà phê thay đổi tùy theo nhiệt độ rang.
Người đàn ông cho đường, kem và cà phê vào cốc rồi rót nước nóng.
- 2
cà phê
Trà màu nâu đậm làm bằng hạt của cây cà phê, hơi đắng, có chất cafein và có mùi hương đặc biệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 독특한 향기가 나고 카페인이 들어 있으며 약간 쓴, 커피나무의 열매로 만든 진한 갈색의 차.
Tôi uống cà phê vì thích hương thơm dịu nhẹ hơn là vị đắng của nó.
Hai người ngồi đối diện nhau trong quán cà phê, vừa uống cà phê nóng vừa bắt đầu trò chuyện.