Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
đóng
Dịch chuyển cửa, nắp đậy, ngăn kéo... về lại vị trí vốn có và bịt thứ đang mở.
Định nghĩa tiếng Hàn: 문, 뚜껑, 서랍 등을 원래 위치로 움직여 열린 것을 막다.
Nghe tiếng mưa, mẹ vội đóng cửa sổ đang mở.
Seunggyu lấy quần áo từ ngăn kéo ra rồi không đóng lại nên bị mẹ mắng.
- 2
đóng cửa
Kết thúc việc kinh doanh trong ngày.
Định nghĩa tiếng Hàn: 하루 영업을 마치다.
Không có khách, chủ cửa hàng đóng cửa sớm rồi đi vào trong.
Cuối tuần nhà ăn của trường đóng cửa nên học sinh phải đi ăn ở quán bên ngoài.
- 3
đóng cửa
Không vận hành doanh nghiệp thêm nữa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사업체를 더 이상 운영하지 않다.
Vì các siêu thị lớn, trong khu phố bắt đầu có những cửa hàng đóng cửa.
Thị trường bất động sản đóng băng khiến nhiều công ty xây dựng phải đóng cửa.
- 4
câm nín, im miệng
Ngậm chặt miệng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 입을 굳게 다물다.
Seunggyu hễ giận là im bặt nên rất khó làm lành.
Có lẽ bố giận nên ngậm chặt miệng không nói lời nào.