Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: golf

  1. 1

    môn đánh gôn

    Môn thể thao đánh cho bóng lọt vào những cái lỗ được đào sẵn trên thảm cỏ rộng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 넓은 풀밭에서 여러 개의 구멍을 파 놓고 공을 긴 채로 쳐서 구멍에 집어넣는 경기.

    • Anh ấy thích mọi môn thể thao nhưng đặc biệt thích golf.

    • Golf được chơi ngoài trời nên mũ để che nắng gắt là thứ không thể thiếu.