Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 怯khiếp

  1. 1

    nỗi sợ

    Lòng bất an vì sợ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 무서워서 불안해하는 마음.

    • Tôi rất nhát gan nên không xem được phim kinh dị.

    • Seunggyu thường không biết sợ mà cãi lại các anh lớn.