Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: coat
- 1
áo khoác, áo choàng
Áo mặc bên ngoài để chống lạnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 추위를 막기 위해 겉에 입는 옷.
Cô nữ sinh mặc áo khoác đen bên ngoài đồng phục.
Dù đã mặc áo khoác dày để phòng giá rét nhưng vẫn khó mà chống được cái lạnh.
2.Danh từGốc Hán: court
- 1
sân thi đấu
Nơi diễn ra các trận đấu như quần vợt, bóng rổ, bóng chuyền.
Định nghĩa tiếng Hàn: 테니스, 농구, 배구 등의 경기를 하는 곳.
Sân cầu lông trong trường lúc nào cũng đông người.
Sân bóng rổ ở nhà thi đấu gần nhà phải đặt trước mới được sử dụng.