Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
nhảy, múa
Thực hiện động tác múa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 춤 동작을 하다.
Trong buổi biểu diễn văn nghệ, lớp tôi sẽ múa quạt.
Các vũ công nhảy những động tác mạnh mẽ theo giai điệu sôi động.