Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 疾病tật bệnh

  1. 1

    bệnh tật

    Tất cả bệnh phát sinh trong cơ thể.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 몸에 생기는 온갖 병.

    • Nếu sống trong môi trường mất vệ sinh thì dễ mắc bệnh.

    • Chúng ta có thể phòng ngừa bệnh tật bằng cách vận động và nghỉ ngơi đầy đủ.