Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 雜誌tạp chí
- 1
tạp chí
Sách tập hợp các bài viết, ảnh và quảng cáo với (đa dạng) nhiều nội dung và phát hành định kỳ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여러 가지 내용의 기사와 사진, 광고 등을 모아 정기적으로 발행하는 책.
Câu chuyện gia đình của một ca sĩ nổi tiếng được đăng trên tạp chí hàng tháng.
Chị tôi xem thông tin trên tạp chí rồi mua mỹ phẩm, quần áo.