Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 入口nhập khẩu
- 1
lối vào
Cửa hay lối đi có thể đi vào bên trong.
Định nghĩa tiếng Hàn: 안으로 들어갈 수 있는 문이나 통로.
Tắc đường quá nên giờ mới vào được lối vào đường cao tốc.
Lối vào tòa nhà nơi xảy ra vụ án bị phong tỏa để không ai vào được.