Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 驛dịch

  1. 1

    ga

    Nơi đoàn tàu khởi hành và đến.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 열차가 출발하고 도착하는 곳.

    • Bố đến ga sớm ba mươi phút để không trễ giờ tàu.

    • Vừa xuống tàu tôi đã thấy ông đang đợi mình trước ga.