Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

주차장

juchajang[주차장]Sơ cấp · TOPIK INhà ga, bến xe

bãi đỗ xe, bãi đậu xe

Danh từGốc Hán: 駐車場trú xa trường

  1. 1

    bãi đỗ xe, bãi đậu xe

    Địa điểm nhất định có thể đỗ xe.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 자동차를 세울 수 있는 일정한 장소.

    • Tôi đỗ xe ở bãi đỗ xe tầng hầm rồi đi lên tầng ba.

    • Bãi đỗ xe có thu phí lấy năm nghìn won mỗi giờ.