Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từGốc Hán: 別 로biệt + 로
- 1
một cách đặc biệt
Riêng rẽ một cách đặc biệt. Hoặc khác biệt đến mức như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 특별히 따로. 또는 그러한 정도로 다르게.
Chồng tôi tính trầm lặng nên không nói nhiều lắm.
Tôi bị cảm nên không mấy muốn chơi ném tuyết.