Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 方式phương thức
- 1
phương thức
Phương pháp hay hình thức nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 방법이나 형식.
Phó phòng Kim đã đề xuất một phương thức hiệu quả để giải quyết vấn đề trong cuộc họp.
Ngay cả sau khi thành công, bố tôi vẫn giữ lối sống giản dị của thời nghèo khó.