Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

방식

bangsik[방식]Trung cấp · TOPIK II

phương thức

Danh từGốc Hán: 方式phương thức

  1. 1

    phương thức

    Phương pháp hay hình thức nhất định.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 방법이나 형식.

    • Phó phòng Kim đã đề xuất một phương thức hiệu quả để giải quyết vấn đề trong cuộc họp.

    • Ngay cả sau khi thành công, bố tôi vẫn giữ lối sống giản dị của thời nghèo khó.