Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

1.Danh từ

  1. 1

    mắt

    Cơ quan cảm giác ở trên mặt con người hoặc động vật, có thể tiếp nhận sự kích thích của ánh sáng và nhìn vật thể.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 동물의 얼굴에 있으며 빛의 자극을 받아 물체를 볼 수 있는 감각 기관.

    • Đứa bé nằm trên giường nhắm mắt ngủ.

    • Ánh nắng gay gắt khiến Minjun chói mắt.

  2. 2

    thị lực

    Năng lực của mắt có thể phân biệt và biết hình thái hay sự tồn tại của sự vật.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사물의 존재나 형태를 구별하여 알 수 있는 눈의 능력.

    • Jisu đã cắt một cặp kính mới vừa với mắt mình ở tiệm kính.

    • Mắt bà kém đi nhiều nên bà đeo kính lúp.

  3. 3

    mắt, thị lực

    Khả năng của mắt có thể phân biệt và biết hình thái hay sự tồn tại của sự vật.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사물을 보고 판단하는 힘.

    • Cuốn sách này giúp rèn luyện con mắt nhìn thế giới một cách rộng mở.

    • Nghệ thuật trình diễn đôi khi có thể bị coi là hành vi kỳ quặc trong mắt một số người.

  4. 4

    mắt

    Sức nhìn và phán đoán sự vật.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 보는 표정이나 태도.

    • Đứa trẻ phạm lỗi mở cửa phòng giáo viên với đôi mắt sợ sệt.

    • Nhiều thí sinh nhìn người đoạt giải nhất bằng ánh mắt ghen tị.

2.Danh từ

  1. 1

    tuyết

    Mảnh băng nhỏ giống như bông trắng, do hơi nước trên không trung bị đóng băng rơi xuống tạo thành.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 공기 중에 있는 물기가 얼어서 땅으로 떨어지는 하얀 솜과 같은 작은 얼음 조각.

    • Tuyết trắng đang rơi dày đặc từ trên trời.

    • Tuyết rơi đêm qua khiến đường phố trắng xóa.