Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
lê, lết, kéo lê
Nắm và kéo rồi dịch chuyển trong khi vật thể chạm mặt đất.
Định nghĩa tiếng Hàn: 바닥에 댄 채로 잡아당겨 움직이다.
Tôi kéo lê chiếc ghế sofa nặng sang cạnh ban công.
Anh ấy có thói quen lê dép khi đi nên đế giày nhanh mòn.
- 2
lái, điều khiển
Làm cho phương tiện chuyển động.
Định nghĩa tiếng Hàn: 탈것을 움직이게 하다.
Hồi tôi còn nhỏ, anh trai thường dắt xe đạp cho tôi.
Ông kéo chiếc xe kéo chất đầy đồ đồng nát lên dốc.
- 3
cưỡi, dắt
Làm cho thú vật di chuyển.
Định nghĩa tiếng Hàn: 짐승을 움직이게 하다.
Ông dắt bò đi chợ phiên rồi về.
Một bé gái dắt một chú cún con đến sân chơi.
- 4
gây chú ý
Làm cho sự quan tâm của người khác tập trung lại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남의 관심을 쏠리게 하다.
Lý thuyết mới của tiến sĩ Kim đã thu hút sự chú ý của giới học thuật.
Anh ta thỉnh thoảng có những hành động kỳ quặc để thu hút sự quan tâm của mọi người.