Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 建設kiến thiết
- 1
sự xây dựng
Việc xây mới tòa nhà hay công trình.
Định nghĩa tiếng Hàn: 건물이나 시설을 새로 짓는 것.
Do thiếu vốn, việc xây dựng chung cư cuối cùng đã bị đình chỉ.
Khi nhu cầu nhà ở tăng, ngành xây dựng đang rất được ưa chuộng.
- 2
kiến thiết, sự xây dựng
Việc tạo dựng mới một tổ chức hay một quốc gia.
Định nghĩa tiếng Hàn: 나라나 조직을 새로 만드는 것.
Với người muốn trở thành vua như ông ta, việc lập nên vương triều mới là giấc mơ cả đời.
Để xây dựng một xã hội mới, cần cải cách toàn diện đất nước.