Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
ánh mắt
Hướng nhìn bằng mắt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 눈으로 보는 방향.
Bất giác ánh mắt tôi hướng về người đàn ông đẹp trai đó.
Bố đang tập trung, không rời mắt khỏi cuốn sách dù chỉ một khắc.
- 2
cái nhìn
(cách nói ẩn dụ) Sự chú ý hay sự quan tâm.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 주의나 관심.
Dịp cuối năm, sự quan tâm ấm áp dành cho những người hàng xóm bị cô lập tăng lên.
Jisu kêu cứu nhưng không một người qua đường nào để ý.