Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
料
Chữ Hán 料 – âm Hàn 료
10 nét
Xem cách viết
← 現
意 →
료
Liệu
Âm Hàn
료
Âm Hán Việt
Liệu, Liêu
Nghĩa (tiếng Anh)
fee, materials
Từ tiếng Hàn có chữ 料
(9)
요리
料理
liệu lý
nấu ăn, nấu nướng
무료
無料
vô liệu
Không có phí
재료
材料
tài liệu
vật liệu, chất liệu
요금
料金
liệu kim
chi phí, cước phí
음료수
飮料水
ẩm liệu thủy
nước uống
요리사
料理師
liệu lý sư
đầu bếp
음료
飮料
ẩm liệu
nước uống
자료
資料
tư liệu
tài liệu
수수료
手數料
thủ số liệu
phí