Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
額
Chữ Hán 額 – âm Hàn 액
18 nét
Xem cách viết
← 欲
固 →
액
Ngạch
Âm Hàn
액
Âm Hán Việt
Ngạch
Nghĩa (tiếng Anh)
forehead, tablet, plaque
Từ tiếng Hàn có chữ 額
(3)
금액
金額
kim ngạch
số tiền
액수
額數
ngạch số
số tiền
액자
額子
ngạch tử
khung ảnh