số tiền
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Số tiền.
Định nghĩa tiếng Hàn: 돈의 액수.
Tổng số tiền đã đổi ở ngân hàng là bao nhiêu ạ?
Số tiền chi cho ăn uống lớn hơn dự kiến.