Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
電
Chữ Hán 電 – âm Hàn 전
13 nét
Xem cách viết
← 院
結 →
전
Điện
Âm Hàn
전
Âm Hán Việt
Điện
Nghĩa (tiếng Anh)
electricity
Từ tiếng Hàn có chữ 電
(6)
전화
電話
điện thoại
cuộc điện thoại, cú điện thoại, cuộc nói chuyện điện thoại
전기
電氣
điện khí
điện
전화기
電話機
điện thoại cơ
máy điện thoại
전화번호
電話番號
điện thoại phiên hiệu
số điện thoại
전철
電鐵
điện thiết
tàu điện, tàu điện ngầm
전자
電子
điện tử
điện tử