Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
結
Chữ Hán 結 – âm Hàn 결
12 nét
Xem cách viết
← 電
果 →
결
Kết
Âm Hàn
결
Âm Hán Việt
Kết
Nghĩa (tiếng Anh)
tie, bind, contract
Từ tiếng Hàn có chữ 結
(6)
결과
結果
kết quả
kết quả
결혼
結婚
kết hôn
việc kết hôn
결혼식
結婚式
kết hôn thức
lễ cưới, tiệc cưới
연결
連結
liên kết
sự liên kết, sự liên tục, sự kết nối
결국
結局
kết cục
đoạn kết, phần kết, sự kết thúc
결론
結論
kết luận
kết luận