Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
進
Chữ Hán 進 – âm Hàn 진
11 nét
Xem cách viết
← 示
集 →
진
Tiến
Âm Hàn
진
Âm Hán Việt
Tiến
Nghĩa (tiếng Anh)
advance, proceed, progress
Từ tiếng Hàn có chữ 進
(5)
진행
進行
tiến hành
sự tiến triển
승진
昇進
thăng tiến
sự thăng tiến
진출
進出
tiến xuất
sự thâm nhập, sự tiến vào, sự mở rộng, sự bắt đầu tham gia
진로
進路
tiến lộ
đường đi tới, đường đi đến
추진
推進
thôi tiến
sự đẩy tới