Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 進路tiến lộ
- 1
đường đi tới, đường đi đến
Con đường mà đi về phía trước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 앞으로 나아갈 길.
Chiếc xe phía trước cản đường đi và che khuất tầm nhìn của tài xế.
Cơn bão được dự báo sẽ đổi hướng đi về phía đông.
- 2
tiền đồ, con đường sau này, con đường tương lai
Phương hướng của cuộc sống trong tương lai.
Định nghĩa tiếng Hàn: 장래의 삶의 방향.
Ở tuổi thiếu niên, cần suy nghĩ kỹ về con đường tương lai của mình.
Thông qua bài kiểm tra hướng nghiệp do trường tổ chức, có thể biết được năng khiếu của bản thân.