Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
處
Chữ Hán 處 – âm Hàn 처
11 nét
Xem cách viết
← 音
小 →
처
Xử
Âm Hàn
처
Âm Hán Việt
Xử, Xứ
Nghĩa (tiếng Anh)
place, locale, department
Từ tiếng Hàn có chữ 處
(8)
상처
傷處
thương xử
vết thương
근처
近處
cận xử
nơi gần
연락처
連絡處
liên lạc xử
địa chỉ liên lạc, số điện thoại liên lạc
처리
處理
xử lý
sự xử lí
처벌
處罰
xử phạt
sự xử phạt, hình phạt
처녀
處女
xử nữ
con gái chưa chồng
처방
處方
xử phương
sự kê đơn
거래처
去來處
khứ lai xử
khách hàng, người giao dịch