Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
科
Chữ Hán 科 – âm Hàn 과
9 nét
Xem cách viết
← 論
表 →
과
Khoa
Âm Hàn
과
Âm Hán Việt
Khoa
Nghĩa (tiếng Anh)
department, course, section
Từ tiếng Hàn có chữ 科
(9)
교과서
敎科書
giáo khoa thư
sách giáo khoa
치과
齒科
xỉ khoa
nha khoa, bệnh viện nha khoa
내과
內科
nội khoa
khoa nội, bệnh viện nội khoa
과학
科學
khoa học
khoa học
과목
科目
khoa mục
môn, môn học
과학자
科學者
khoa học giả
nhà khoa học
과학적
科學的
khoa học đích
khoa học, tính khoa học
외과
外科
ngoại khoa
khoa ngoại, bệnh viện ngoại khoa
학과
學科
học khoa
khoa