Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
産
Chữ Hán 産 – âm Hàn 산
11 nét
Xem cách viết
← 錄
世 →
산
Sản
Âm Hàn
산
Âm Hán Việt
Sản, Sẵn, Sởn
Nghĩa (tiếng Anh)
products, bear, give birth
Từ tiếng Hàn có chữ 産
(7)
재산
財産
tài sản
tài sản
부동산
不動産
bất động sản
bất động sản
산업
産業
sản nghiệp
công nghiệp
생산
生産
sinh sản
việc sản xuất
유산
遺産
di sản
di sản
출산
出産
xuất sản
sự sinh con
농산물
農産物
nông sản vật
nông sản, nông phẩm, sản phẩm nông nghiệp