Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
世
Chữ Hán 世 – âm Hàn 세
5 nét
Xem cách viết
← 産
飮 →
세
Thế
Âm Hàn
세
Âm Hán Việt
Thế
Nghĩa (tiếng Anh)
generation, world, society
Từ tiếng Hàn có chữ 世
(6)
세상
世上
thế thượng
thế gian
세계
世界
thế giới
thế giới
신세
身世
thân thế
số phận, hoàn cảnh
세대
世代
thế đại
thế hệ
세계적
世界的
thế giới đích
tính toàn cầu, tính toàn thế giới
세기
世紀
thế kỷ
thế kỷ