Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
決
Chữ Hán 決 – âm Hàn 결
7 nét
Xem cách viết
← 害
球 →
결
Quyết
Âm Hàn
결
Âm Hán Việt
Quyết
Nghĩa (tiếng Anh)
decide, fix, agree upon
Từ tiếng Hàn có chữ 決
(6)
결정
決定
quyết định
sự quyết định, quyết định
결심
決心
quyết tâm
quyết tâm, lòng quyết tâm
해결
解決
giải quyết
sự giải quyết
결코
決코
quyết + 코
tuyệt đối
해결책
解決策
giải quyết sách
giải pháp, biện pháp giải quyết
결승
決勝
quyết thắng
sự phân thắng bại