Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 決勝quyết thắng
- 1
sự phân thắng bại
Việc quyết định thắng bại cuối cùng trong một cuộc thi đấu thể thao.
Định nghĩa tiếng Hàn: 운동 경기에서 마지막 승부를 결정하는 것.
Chúng tôi quyết định đấu trận quyết định xem ai trong hai người mạnh hơn.
Ở giải đấu lần này, Jisu chạy nhanh nhất và về đích đầu tiên.
- 2
chung kết
Thi đấu quyết định thắng bại cuối cùng trong thi đấu thể thao.
Định nghĩa tiếng Hàn: 운동 경기에서 최종 우승자를 가리기 위해 맨 마지막에 벌이는 시합.
Seunggyu đã thắng ở trận chung kết và giành huy chương vàng.
Đội chúng tôi đánh bại tất cả các đối thủ và vào chung kết.