Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
模
Chữ Hán 模 – âm Hàn 모
14 nét
Xem cách viết
← 去
百 →
모
Mô
Âm Hàn
모
Âm Hán Việt
Mô
Nghĩa (tiếng Anh)
imitation, copy, mock
Từ tiếng Hàn có chữ 模
(4)
모양
模樣
mô dạng
hình ảnh, bóng dáng
규모
規模
quy mô
quy mô
대규모
大規模
đại quy mô
đại quy mô, quy mô lớn
모범
模範
mô phạm
sự mô phạm, hình mẫu, sự gương mẫu, người gương mẫu