Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
百
Chữ Hán 百 – âm Hàn 백
6 nét
Xem cách viết
← 模
態 →
백
Bách
Âm Hàn
백, 맥
Âm Hán Việt
Bách, Bá, Mạch
Nghĩa (tiếng Anh)
hundred
Từ tiếng Hàn có chữ 百
(4)
백
百
bách
một trăm, 100
백화점
百貨店
bách hóa điếm
cửa hàng bách hóa tổng hợp
백만
百萬
bách vạn
triệu, một triệu
수백
數百
số bách
hàng trăm