Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
故
Chữ Hán 故 – âm Hàn 고
9 nét
Xem cách viết
← 界
每 →
고
Cố
Âm Hàn
고
Âm Hán Việt
Cố
Nghĩa (tiếng Anh)
happenstance, especially, intentionally
Từ tiếng Hàn có chữ 故
(5)
사고
事故
sự cố
sự cố, tai nạn
고향
故鄕
cố hương
quê hương
고장
故障
cố chướng
sự hư hỏng
교통사고
交通事故
giao thông sự cố
tai nạn giao thông
고국
故國
cố quốc
cố hương, cố quốc, tổ quốc