Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
急
Chữ Hán 急 – âm Hàn 급
9 nét
Xem cách viết
← 士
材 →
급
Cấp
Âm Hàn
급
Âm Hán Việt
Cấp
Nghĩa (tiếng Anh)
hurry, emergency, sudden
Từ tiếng Hàn có chữ 急
(5)
급하다
急하다
cấp + 하다
gấp, khẩn cấp
급히
急히
cấp + 히
một cách gấp gáp, một cách vội vàng
긴급
緊急
khẩn cấp
sự khẩn cấp, sự cần kíp, sự cấp bách
응급실
應急室
ứng cấp thất
phòng cấp cứu
급격히
急激히
cấp kích + 히
một cách đột ngột, một cách chóng vánh